91
ST
A. Lacazette
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
91
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
88
88
86
86
79
86
65
84
84
59
59
64
64
67
67
59
Tốc độ
89
Sút
90
Chuyền bóng
77
Rê bóng
88
Phòng thủ
43
Thể chất
82
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
94
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
93
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
70
Chuyền dài
65
Đá phạt
77
Sút xoáy
80
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
93
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
29
Lấy bóng
48
Cắt bóng
46
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
85
Thể lực
86
Quyết đoán
72
Nhảy
84
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé