85
ST
A. Lacazette
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
85
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
82
83
81
81
78
82
67
81
81
62
62
64
64
67
67
62
Tốc độ
77
Sút
83
Chuyền bóng
77
Rê bóng
85
Phòng thủ
51
Thể chất
77
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
84
Lực sút
88
Sút xa
80
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
71
Chuyền dài
73
Đá phạt
76
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
85
Kèm người
45
Lấy bóng
56
Cắt bóng
48
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
77
Thể lực
79
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
83
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé