81
ST
A. Lacazette
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
81
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
78
78
77
77
71
77
58
75
75
53
53
57
57
60
60
53
Tốc độ
77
Sút
78
Chuyền bóng
69
Rê bóng
80
Phòng thủ
40
Thể chất
69
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
72
Chọn vị trí
82
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
62
Chuyền dài
58
Đá phạt
69
Sút xoáy
71
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
81
Kèm người
31
Lấy bóng
43
Cắt bóng
41
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
69
Thể lực
72
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández