98
ST
A. Lacazette
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
98
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
95
95
93
93
84
92
70
91
91
65
64
69
69
72
72
65
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
82
Rê bóng
96
Phòng thủ
49
Thể chất
88
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
103
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
87
Penalty
96
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
76
Chuyền dài
75
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
43
Lấy bóng
54
Cắt bóng
42
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
93
Thể lực
87
Quyết đoán
78
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández