93
ST
A. Lacazette
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
93
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
90
89
88
88
80
87
67
86
86
62
62
65
65
68
68
62
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
78
Rê bóng
89
Phòng thủ
46
Thể chất
85
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
72
Chuyền dài
68
Đá phạt
71
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
85
Khéo léo
86
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
36
Lấy bóng
51
Cắt bóng
46
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
89
Thể lực
85
Quyết đoán
77
Nhảy
88
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández