88
CAM
C. Eriksen
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
88
CM
88
RM
87
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
79
83
83
83
85
85
73
84
84
60
60
68
68
72
72
60
Tốc độ
74
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
82
Phòng thủ
56
Thể chất
65
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
89
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
69
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
89
Đá phạt
85
Sút xoáy
89
Rê bóng
79
Giữ bóng
90
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
87
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
60
Thể lực
91
Quyết đoán
50
Nhảy
54
Bình tĩnh
88
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé