95
CAM
C. Eriksen
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
95
CM
93
RM
94
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
88
91
92
92
90
92
76
91
91
64
64
71
71
76
76
64
Tốc độ
85
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
55
Thể chất
79
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
87
Lực sút
98
Sút xa
102
Chọn vị trí
89
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
95
Chuyền dài
92
Đá phạt
93
Sút xoáy
97
Rê bóng
89
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
92
Kèm người
56
Lấy bóng
59
Cắt bóng
63
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
77
Thể lực
93
Quyết đoán
70
Nhảy
73
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé