115
CAM
C. Eriksen
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
115
LM
115
RM
115
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
107
111
112
112
110
112
99
112
112
89
88
94
94
98
98
89
Tốc độ
107
Sút
110
Chuyền bóng
116
Rê bóng
111
Phòng thủ
83
Thể chất
101
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
108
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
111
Vô lê
101
Penalty
105
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
118
Chuyền dài
115
Đá phạt
115
Sút xoáy
118
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
79
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
101
Nhảy
93
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé