94
CAM
C. Eriksen
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
94
RM
93
LM
93
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
85
90
90
90
89
91
73
90
90
59
59
69
69
73
73
59
Tốc độ
83
Sút
88
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
51
Thể chất
67
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
90
Lực sút
86
Sút xa
95
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
89
Sút xoáy
90
Rê bóng
88
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
45
Lấy bóng
59
Cắt bóng
59
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
58
Thể lực
90
Quyết đoán
62
Nhảy
63
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé