106
CAM
C. Eriksen
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
106
CM
104
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
97
102
102
102
101
103
86
102
102
74
73
81
81
86
86
74
Tốc độ
93
Sút
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
102
Phòng thủ
66
Thể chất
87
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
103
Vô lê
89
Penalty
93
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
108
Đá phạt
106
Sút xoáy
110
Rê bóng
101
Giữ bóng
106
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
62
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
83
Thể lực
101
Quyết đoán
82
Nhảy
81
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia