89
CAM
C. Eriksen
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
89
RM
88
LM
88
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
79
84
84
84
85
86
69
85
85
54
54
64
64
69
69
54
Tốc độ
73
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
84
Phòng thủ
47
Thể chất
62
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
65
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
87
Chuyền dài
87
Đá phạt
87
Sút xoáy
88
Rê bóng
83
Giữ bóng
89
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
90
Kèm người
37
Lấy bóng
57
Cắt bóng
57
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
56
Thể lực
90
Quyết đoán
47
Nhảy
51
Bình tĩnh
87
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia