70
CM
C. Eriksen
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CM
70
CDM
60
CAM
70
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
61
65
64
64
67
67
57
64
64
47
46
52
52
55
55
47
Tốc độ
42
Sút
65
Chuyền bóng
72
Rê bóng
66
Phòng thủ
47
Thể chất
41
Tốc độ
40
Tăng tốc
46
Dứt điểm
62
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
66
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
73
Đá phạt
73
Sút xoáy
75
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
52
Thăng bằng
63
Phản ứng
70
Kèm người
48
Lấy bóng
53
Cắt bóng
47
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
43
Thể lực
47
Quyết đoán
30
Nhảy
43
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé