109
CAM
C. Eriksen
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
109
CM
108
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
99
104
105
105
105
106
93
105
105
84
83
89
89
93
93
84
Tốc độ
97
Sút
100
Chuyền bóng
111
Rê bóng
106
Phòng thủ
78
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
94
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
103
Vô lê
94
Penalty
101
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
112
Chuyền dài
108
Đá phạt
108
Sút xoáy
113
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
81
Lấy bóng
86
Cắt bóng
71
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
90
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
86
Bình tĩnh
110
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé