90
CAM
C. Eriksen
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
90
RM
90
LM
90
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
82
86
87
87
86
87
73
87
87
60
60
68
68
73
73
60
Tốc độ
82
Sút
85
Chuyền bóng
89
Rê bóng
88
Phòng thủ
52
Thể chất
72
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
92
Chọn vị trí
85
Vô lê
77
Penalty
70
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
89
Chuyền dài
88
Đá phạt
90
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
84
Kèm người
41
Lấy bóng
63
Cắt bóng
67
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
73
Thể lực
87
Quyết đoán
57
Nhảy
60
Bình tĩnh
82
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia