85
CAM
C. Eriksen
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Eriksen
CAM
85
CM
84
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
75
80
81
81
81
82
69
80
80
58
58
63
63
67
67
58
Tốc độ
71
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
82
Phòng thủ
56
Thể chất
56
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
90
Chọn vị trí
75
Vô lê
81
Penalty
75
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
88
Đá phạt
90
Sút xoáy
93
Rê bóng
83
Giữ bóng
86
Khéo léo
77
Thăng bằng
82
Phản ứng
77
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
56
Thể lực
65
Quyết đoán
47
Nhảy
61
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2022 |
Brentford
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
|
| 2020~ | Inter | |
| 2020~2021 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2013 |
Ajax
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé