79
CB
E. Tapsoba
9
26
61
56
55
55
59
55
71
57
57
76
76
70
70
68
68
76
Tốc độ
68
Sút
57
Chuyền bóng
54
Rê bóng
53
Phòng thủ
76
Thể chất
82
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
60
Lực sút
77
Sút xa
36
Chọn vị trí
36
Vô lê
41
Penalty
80
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
43
Chuyền dài
58
Đá phạt
40
Sút xoáy
52
Rê bóng
50
Giữ bóng
58
Khéo léo
52
Thăng bằng
49
Phản ứng
76
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
76
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
84
Thể lực
79
Quyết đoán
84
Nhảy
77
Bình tĩnh
74
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández