107
CB
E. Tapsoba
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
107
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
92
92
90
90
96
92
103
93
93
104
104
101
101
99
99
104
Tốc độ
101
Sút
80
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
104
Tăng tốc
99
Dứt điểm
80
Lực sút
96
Sút xa
68
Chọn vị trí
78
Vô lê
72
Penalty
91
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
78
Chuyền dài
104
Đá phạt
63
Sút xoáy
82
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
88
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
105
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández