107
CB
E. Tapsoba
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
107
194cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
93
93
92
92
98
94
103
95
95
104
104
101
101
100
100
104
Tốc độ
102
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
81
Lực sút
97
Sút xa
70
Chọn vị trí
80
Vô lê
77
Penalty
90
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
79
Chuyền dài
105
Đá phạt
62
Sút xoáy
84
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
106
Thể lực
105
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández