98
CB
E. Tapsoba
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
98
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
79
79
77
77
85
81
93
80
80
95
94
89
89
87
87
95
Tốc độ
87
Sút
69
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
96
Thể chất
91
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
72
Lực sút
87
Sút xa
48
Chọn vị trí
52
Vô lê
51
Penalty
90
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
56
Chuyền dài
94
Đá phạt
50
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
95
Thể lực
83
Quyết đoán
91
Nhảy
95
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé