114
CB
E. Tapsoba
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
114
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
99
99
98
98
104
100
110
100
100
111
111
107
107
105
105
111
Tốc độ
108
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
90
Lực sút
101
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
71
Penalty
96
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
76
Chuyền dài
112
Đá phạt
65
Sút xoáy
87
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
110
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
112
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández