95
CB
E. Tapsoba
17
17
75
71
70
70
73
69
86
72
72
92
92
85
85
83
83
92
Tốc độ
85
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
76
Phòng thủ
93
Thể chất
95
Tốc độ
88
Tăng tốc
82
Dứt điểm
65
Lực sút
86
Sút xa
43
Chọn vị trí
43
Vô lê
46
Penalty
87
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
56
Chuyền dài
69
Đá phạt
43
Sút xoáy
60
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
65
Thăng bằng
79
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
97
Cắt bóng
92
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
97
Thể lực
90
Quyết đoán
98
Nhảy
88
Bình tĩnh
87
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández