116
CB
E. Tapsoba
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
116
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
99
100
99
99
106
102
112
102
102
113
113
109
109
108
108
113
Tốc độ
110
Sút
86
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
112
Tăng tốc
108
Dứt điểm
83
Lực sút
100
Sút xa
80
Chọn vị trí
85
Vô lê
79
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
81
Chuyền dài
114
Đá phạt
69
Sút xoáy
90
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
99
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
114
Lấy bóng
118
Cắt bóng
112
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
113
Thể lực
110
Quyết đoán
114
Nhảy
113
Bình tĩnh
105
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé