83
CB
E. Tapsoba
13
25
65
64
62
62
69
65
78
65
65
80
80
75
75
73
73
80
Tốc độ
76
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
81
Thể chất
80
Tốc độ
78
Tăng tốc
74
Dứt điểm
59
Lực sút
76
Sút xa
37
Chọn vị trí
35
Vô lê
40
Penalty
79
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
45
Chuyền dài
76
Đá phạt
39
Sút xoáy
51
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
80
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
81
Thể lực
76
Quyết đoán
84
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé