75
CB
E. Tapsoba
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
75
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
59
59
58
58
65
61
71
61
61
72
71
68
68
67
67
72
Tốc độ
64
Sút
51
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
72
Thể chất
70
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
49
Lực sút
76
Sút xa
37
Chọn vị trí
30
Vô lê
29
Penalty
68
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
52
Chuyền dài
72
Đá phạt
28
Sút xoáy
48
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
58
Thăng bằng
56
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
74
Thể lực
65
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
69
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández