96
CB
E. Tapsoba
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edmond Tapsoba
CB
96
192cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
80
80
77
77
86
81
92
80
80
93
93
89
89
87
87
93
Tốc độ
87
Sút
71
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
71
Lực sút
98
Sút xa
51
Chọn vị trí
52
Vô lê
51
Penalty
90
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
56
Chuyền dài
94
Đá phạt
50
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
97
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
95
Thể lực
87
Quyết đoán
90
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
Vitoria SC
|
|
| 2018~2019 | 비토리아 SC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé