85
CB
M. de Ligt
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
85
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
69
68
66
66
72
68
79
68
68
82
82
77
77
75
75
82
Tốc độ
70
Sút
60
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
74
Tăng tốc
66
Dứt điểm
54
Lực sút
82
Sút xa
66
Chọn vị trí
49
Vô lê
45
Penalty
45
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
56
Chuyền dài
75
Đá phạt
58
Sút xoáy
52
Rê bóng
68
Giữ bóng
75
Khéo léo
59
Thăng bằng
63
Phản ứng
83
Kèm người
86
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
88
Thể lực
78
Quyết đoán
82
Nhảy
84
Bình tĩnh
82
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé