95
CB
M. de Ligt
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
95
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
27
80
78
77
77
83
78
90
79
79
92
92
88
88
86
86
92
Tốc độ
85
Sút
70
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
92
Tăng tốc
77
Dứt điểm
71
Lực sút
80
Sút xa
70
Chọn vị trí
68
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
94
Đá phạt
65
Sút xoáy
55
Rê bóng
74
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
83
Phản ứng
93
Kèm người
93
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
89
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia