115
CB
M. de Ligt
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
115
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
100
99
97
97
104
100
109
99
99
112
112
106
106
104
104
112
Tốc độ
102
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
105
Tăng tốc
100
Dứt điểm
89
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
94
Vô lê
74
Penalty
69
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
81
Chuyền dài
110
Đá phạt
75
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
106
Khéo léo
96
Thăng bằng
113
Phản ứng
106
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
114
Thể lực
103
Quyết đoán
115
Nhảy
113
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia