75
CB
M. de Ligt
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
75
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
16
59
56
54
54
60
56
68
55
55
72
72
65
65
63
63
72
Tốc độ
54
Sút
53
Chuyền bóng
55
Rê bóng
58
Phòng thủ
72
Thể chất
72
Tốc độ
60
Tăng tốc
48
Dứt điểm
44
Lực sút
74
Sút xa
66
Chọn vị trí
39
Vô lê
40
Penalty
35
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
46
Chuyền dài
64
Đá phạt
48
Sút xoáy
42
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
46
Thăng bằng
55
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
80
Thể lực
56
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
71
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia