112
CB
M. de Ligt
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
112
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
100
99
97
97
102
100
106
98
98
109
109
104
104
102
102
109
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
93
Vô lê
78
Penalty
70
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
81
Chuyền dài
109
Đá phạt
79
Sút xoáy
88
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
96
Thăng bằng
111
Phản ứng
104
Kèm người
110
Lấy bóng
110
Cắt bóng
106
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
110
Thể lực
99
Quyết đoán
113
Nhảy
110
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia