102
CB
M. de Ligt
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
102
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
23
87
87
85
85
92
88
97
87
87
99
99
94
94
92
92
99
Tốc độ
92
Sút
76
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
99
Thể chất
100
Tốc độ
96
Tăng tốc
89
Dứt điểm
72
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
82
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
65
Chuyền dài
94
Đá phạt
60
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
95
Khéo léo
86
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
101
Lấy bóng
99
Cắt bóng
99
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
102
Thể lực
95
Quyết đoán
102
Nhảy
101
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé