87
CB
M. de Ligt
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
90
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
74
73
72
72
77
73
84
74
74
87
87
82
82
80
80
87
Tốc độ
78
Sút
67
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
87
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
74
Dứt điểm
65
Lực sút
84
Sút xa
69
Chọn vị trí
52
Vô lê
48
Penalty
48
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
83
Đá phạt
63
Sút xoáy
56
Rê bóng
72
Giữ bóng
82
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
81
Kèm người
88
Lấy bóng
90
Cắt bóng
85
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
93
Thể lực
82
Quyết đoán
86
Nhảy
88
Bình tĩnh
85
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia