90
CB
M. de Ligt
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
90
189cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
70
70
69
69
76
72
84
71
71
87
87
81
81
79
79
87
Tốc độ
79
Sút
57
Chuyền bóng
70
Rê bóng
76
Phòng thủ
87
Thể chất
90
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
49
Lực sút
83
Sút xa
63
Chọn vị trí
43
Vô lê
39
Penalty
39
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
51
Chuyền dài
78
Đá phạt
54
Sút xoáy
57
Rê bóng
72
Giữ bóng
84
Khéo léo
75
Thăng bằng
77
Phản ứng
83
Kèm người
92
Lấy bóng
83
Cắt bóng
86
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
95
Thể lực
83
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia