91
CB
M. de Ligt
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
91
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
30
73
71
69
69
73
70
82
70
70
88
88
82
82
80
80
88
Tốc độ
78
Sút
65
Chuyền bóng
67
Rê bóng
73
Phòng thủ
88
Thể chất
90
Tốc độ
80
Tăng tốc
77
Dứt điểm
58
Lực sút
86
Sút xa
72
Chọn vị trí
53
Vô lê
54
Penalty
49
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
60
Chuyền dài
70
Đá phạt
62
Sút xoáy
56
Rê bóng
71
Giữ bóng
78
Khéo léo
67
Thăng bằng
69
Phản ứng
88
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
86
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
96
Thể lực
80
Quyết đoán
87
Nhảy
96
Bình tĩnh
86
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé