92
CB
M. de Ligt
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthijs de Ligt
CB
92
189cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
31
74
72
71
71
74
71
83
72
72
89
89
83
83
81
81
89
Tốc độ
80
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
89
Thể chất
91
Tốc độ
85
Tăng tốc
76
Dứt điểm
59
Lực sút
87
Sút xa
73
Chọn vị trí
54
Vô lê
55
Penalty
50
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
61
Chuyền dài
74
Đá phạt
63
Sút xoáy
57
Rê bóng
72
Giữ bóng
79
Khéo léo
68
Thăng bằng
70
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
87
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
97
Thể lực
81
Quyết đoán
88
Nhảy
97
Bình tĩnh
87
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bayern Munich
|
|
| 2019~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2019~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 | |
| 2016~2019 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé