96
CAM
Dani Olmo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Olmo
CAM
96
LM
97
RM
97
179cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
86
92
93
93
90
93
78
94
94
67
67
77
77
81
81
67
Tốc độ
93
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
99
Phòng thủ
61
Thể chất
71
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
92
Vô lê
82
Penalty
69
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
92
Chuyền dài
92
Đá phạt
91
Sút xoáy
82
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
105
Phản ứng
95
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
70
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
65
Thể lực
88
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
91
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger