95
CAM
Dani Olmo
18
37
84
90
90
90
89
92
78
90
90
68
67
75
75
79
79
68
Tốc độ
79
Sút
85
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
63
Thể chất
71
Tốc độ
73
Tăng tốc
87
Dứt điểm
84
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
77
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
89
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
93
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
69
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
67
Thể lực
86
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
91
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández