83
CAM
Dani Olmo
14
20
75
80
80
80
78
80
67
80
80
58
57
66
66
69
69
58
Tốc độ
79
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
52
Thể chất
64
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
73
Lực sút
79
Sút xa
76
Chọn vị trí
83
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
75
Đá phạt
74
Sút xoáy
74
Rê bóng
80
Giữ bóng
86
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
79
Kèm người
51
Lấy bóng
54
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
61
Thể lực
78
Quyết đoán
58
Nhảy
60
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández