111
LW
Dani Olmo
26
27
103
107
108
108
103
108
87
107
107
76
76
85
85
90
90
76
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
63
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
107
Dứt điểm
100
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
110
Vô lê
99
Penalty
90
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
106
Chuyền dài
97
Đá phạt
102
Sút xoáy
106
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
54
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
88
Thể lực
103
Quyết đoán
88
Nhảy
90
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández