97
CAM
Dani Olmo
18
39
88
93
93
93
91
94
80
93
93
70
69
77
77
81
81
70
Tốc độ
85
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
65
Thể chất
71
Tốc độ
82
Tăng tốc
90
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
79
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
71
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
69
Thể lực
79
Quyết đoán
66
Nhảy
74
Bình tĩnh
93
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger