77
CAM
Dani Olmo
10
18
67
73
73
73
71
74
59
72
72
49
48
56
56
60
60
49
Tốc độ
64
Sút
70
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
44
Thể chất
49
Tốc độ
61
Tăng tốc
69
Dứt điểm
71
Lực sút
70
Sút xa
71
Chọn vị trí
73
Vô lê
71
Penalty
58
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
72
Đá phạt
66
Sút xoáy
66
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
76
Kèm người
44
Lấy bóng
44
Cắt bóng
50
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
48
Thể lực
57
Quyết đoán
45
Nhảy
53
Bình tĩnh
72
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández