76
CAM
Dani Olmo
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Olmo
CAM
76
CM
74
LM
74
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
67
72
72
72
71
73
60
71
71
49
48
56
56
59
59
49
Tốc độ
65
Sút
69
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
44
Thể chất
51
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
70
Lực sút
70
Sút xa
71
Chọn vị trí
75
Vô lê
67
Penalty
62
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
67
Chuyền dài
73
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
73
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
74
Kèm người
44
Lấy bóng
47
Cắt bóng
52
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
49
Thể lực
60
Quyết đoán
48
Nhảy
54
Bình tĩnh
73
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández