99
CAM
Dani Olmo
20
40
89
95
95
95
93
96
81
94
94
71
70
78
78
82
82
71
Tốc độ
86
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
66
Thể chất
71
Tốc độ
83
Tăng tốc
91
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
93
Penalty
80
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
91
Chuyền dài
94
Đá phạt
88
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
72
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
70
Thể lực
79
Quyết đoán
67
Nhảy
75
Bình tĩnh
94
TM đổ người
35
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger