118
CAM
Dani Olmo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Olmo
CAM
118
LW
118
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
111
115
115
115
111
115
95
115
115
84
84
93
93
97
97
84
Tốc độ
112
Sút
112
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
72
Thể chất
99
Tốc độ
111
Tăng tốc
114
Dứt điểm
117
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
98
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
113
Chuyền dài
115
Đá phạt
108
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
74
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández