80
LM
Dani Olmo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Olmo
LM
80
179cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
70
75
77
77
72
77
58
77
77
47
47
57
57
61
61
47
Tốc độ
83
Sút
71
Chuyền bóng
79
Rê bóng
77
Phòng thủ
38
Thể chất
57
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
72
Lực sút
71
Sút xa
74
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
81
Chuyền dài
81
Đá phạt
78
Sút xoáy
75
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
80
Thăng bằng
67
Phản ứng
72
Kèm người
43
Lấy bóng
38
Cắt bóng
30
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
56
Thể lực
66
Quyết đoán
50
Nhảy
58
Bình tĩnh
75
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández