92
CAM
Dani Olmo
16
22
85
88
89
89
84
89
72
88
88
63
63
70
70
74
74
63
Tốc độ
86
Sút
87
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
53
Thể chất
75
Tốc độ
85
Tăng tốc
88
Dứt điểm
91
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
91
Vô lê
90
Penalty
73
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
86
Chuyền dài
84
Đá phạt
81
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
52
Lấy bóng
52
Cắt bóng
59
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
74
Thể lực
81
Quyết đoán
73
Nhảy
66
Bình tĩnh
90
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2014~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández