90
CDM
J. Henderson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CDM
90
CM
89
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
80
82
82
82
86
83
87
84
84
85
85
85
85
86
86
85
Tốc độ
72
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
83
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
70
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
83
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
81
Giữ bóng
89
Khéo léo
75
Thăng bằng
77
Phản ứng
92
Kèm người
88
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
78
Thể lực
94
Quyết đoán
97
Nhảy
89
Bình tĩnh
84
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé