72
CDM
J. Henderson
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CDM
72
CM
72
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
64
65
65
65
69
66
69
66
66
66
66
66
66
67
67
66
Tốc độ
57
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
65
Phòng thủ
66
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
55
Dứt điểm
61
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
62
Penalty
59
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
72
Chuyền dài
73
Đá phạt
62
Sút xoáy
71
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
55
Thăng bằng
57
Phản ứng
70
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
68
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
65
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia