89
CM
J. Henderson
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CM
89
CAM
86
CDM
88
182cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
78
81
81
81
86
83
85
82
82
79
79
80
80
81
81
79
Tốc độ
66
Sút
77
Chuyền bóng
85
Rê bóng
81
Phòng thủ
79
Thể chất
81
Tốc độ
61
Tăng tốc
73
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
85
Chọn vị trí
89
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
79
Chuyền dài
89
Đá phạt
71
Sút xoáy
77
Rê bóng
79
Giữ bóng
85
Khéo léo
76
Thăng bằng
82
Phản ứng
87
Kèm người
76
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
75
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
74
Bình tĩnh
75
TM đổ người
4
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
4
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia