88
CDM
J. Henderson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CDM
88
CM
87
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
78
80
80
80
84
81
85
81
81
81
81
82
82
83
83
81
Tốc độ
70
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
80
Phòng thủ
82
Thể chất
83
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
75
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
67
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
83
Chuyền dài
88
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
80
Giữ bóng
85
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
87
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
80
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé