112
CM
J. Henderson
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Henderson
CM
112
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
104
106
105
105
109
107
109
106
106
106
106
107
107
107
107
106
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
104
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
102
Dứt điểm
99
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
101
Chuyền dài
113
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
104
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
104
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
98
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2024~2025 |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2009~2011 |
sunderland
|
|
| 2008~2009 |
sunderland
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia